Kiến thức · Nhà đầu tư · cập nhật 20/10/2026
Mua sơ cấp hay thứ cấp: so sánh dòng tiền trên cùng một khu vực
Với cùng một căn 4 tỷ đồng (ví dụ tham khảo), mua sơ cấp chỉ cần khoảng 1,2 tỷ đồng lúc ký nhưng chưa có tiền thuê trong khoảng 2 năm; mua thứ cấp phải có hơn 4 tỷ đồng ngay nhưng thu tiền thuê từ tháng thứ hai.
Dòng tiền khi mua căn hộ sơ cấp và thứ cấp để đầu tư
Căn cứ: Luật Kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15 (hiệu lực 01/8/2024), Điều 23 khoản 5 và Điều 25; Luật Nhà ở số 27/2023/QH15, Điều 152 (kinh phí bảo trì 2%) · Cập nhật 20/10/2026.
Sơ cấp là mua từ chủ đầu tư khi dự án đang xây; thứ cấp là mua lại căn đã bàn giao từ chủ nhà. Khác biệt lớn nhất với nhà đầu tư không nằm ở giá, mà ở tiền phải có lúc nào và khi nào bắt đầu có tiền thuê. Bài này so sánh hai cách mua trên cùng một mức giá để thấy rõ khác biệt đó.
Sơ cấp: trả giãn theo luật, chờ bàn giao
Luật Kinh doanh bất động sản 2023 giới hạn số tiền chủ đầu tư được thu trước khi giao nhà:
- Đặt cọc không quá 5% giá bán, và chỉ khi nhà ở đã đủ điều kiện đưa vào kinh doanh.
- Lần thanh toán đầu không quá 30% giá trị hợp đồng, đã gồm tiền cọc; các lần sau theo tiến độ xây dựng.
- Chủ đầu tư trong nước thu không quá 70% trước khi bàn giao nhà và không quá 95% khi người mua chưa được cấp giấy chứng nhận; 5% còn lại trả khi có sổ.
- Người mua từ chủ đầu tư nộp thêm kinh phí bảo trì 2% giá trị căn, ghi riêng trong hợp đồng, nộp trước khi nhận nhà.
Ưu điểm: vốn ra từ từ, thường có chiết khấu thanh toán nhanh hoặc hỗ trợ lãi suất theo từng chính sách bán hàng. Nhược điểm: chưa có thu nhập trong thời gian xây, phụ thuộc tiến độ của chủ đầu tư, và căn mẫu có thể khác căn thực tế.
Lưu ý: dự thảo Luật Kinh doanh bất động sản sửa đổi (báo chí đưa tin tháng 7/2026) đề xuất bỏ mức trần 30% và 70% khỏi luật, chuyển xuống nghị định (lịch Quốc hội xem xét). Giao dịch hiện nay vẫn theo luật đang có hiệu lực.
Thứ cấp: trả gần hết ngay, cho thuê ngay
- Thường thanh toán gần hết giá khi công chứng, sang tên — không có lịch giãn như sơ cấp.
- Bên mua nộp lệ phí trước bạ 0,5% khi sang tên; kinh phí bảo trì 2% đã được chủ cũ nộp từ trước.
- Căn đã có thật: xem được hướng nhà, tầm nhìn, chất lượng hoàn thiện, cộng đồng cư dân, và giá thuê thực tế trong cùng tòa.
- Có thể cho thuê sau vài tuần, nhất là căn đã có nội thất.
Ví dụ tham khảo: 36 tháng đầu
Giả định: hai căn cùng khu vực, cùng diện tích, cùng giá 4 tỷ đồng (thực tế giá có thể chênh); không vay ngân hàng; tiền thuê ròng 9 triệu đồng/tháng; số tiền đã bỏ ra nếu gửi tiết kiệm giả định lãi 5%/năm.
- Sơ cấp: ký hợp đồng trả 30% (1,2 tỷ); tháng 6, 12, 18 mỗi đợt 10%; bàn giao tháng 24 trả thêm 35% (lên 95%) + bảo trì 2% + nội thất 150 triệu; cho thuê từ tháng 27; có sổ tháng 36 trả 5% cuối + lệ phí trước bạ 0,5%.
- Thứ cấp: tháng 0 trả 4 tỷ + lệ phí trước bạ 0,5% + làm mới nội thất 50 triệu; cho thuê từ tháng 2.
| Sau | Sơ cấp: đã trả | Sơ cấp: tiền thuê | Thứ cấp: đã trả | Thứ cấp: tiền thuê |
|---|---|---|---|---|
| 12 tháng | 2,00 tỷ | 0 | 4,07 tỷ | 99 triệu |
| 24 tháng | 4,03 tỷ | 0 | 4,07 tỷ | 207 triệu |
| 36 tháng | 4,25 tỷ | 90 triệu | 4,07 tỷ | 315 triệu |
| Lãi tiết kiệm bỏ lỡ sau 36 tháng (giả định 5%/năm) | khoảng 390 triệu | khoảng 590 triệu |
Đọc bảng:
- Sau 36 tháng, thứ cấp thu thêm khoảng 225 triệu đồng tiền thuê, nhưng cũng "giam" nhiều tiền hơn ngay từ đầu, nên chi phí cơ hội cao hơn khoảng 200 triệu đồng. Tiền thuê trừ lãi bỏ lỡ: sơ cấp khoảng −300 triệu, thứ cấp khoảng −270 triệu — gần ngang nhau trong giả định này.
- Kết quả đổi mạnh theo chênh lệch giá giữa hai căn, mức chiết khấu hoặc hỗ trợ lãi suất của chính sách sơ cấp, và tháng trống thực tế.
- Ví dụ chưa tính thay đổi giá trị căn. Không có giả định nào về tăng giá trong bài.
Nên chọn theo tình huống nào
- Vốn tự có ít, thu nhập ổn định để trả các đợt: sơ cấp phù hợp hơn, miễn là chịu được 2 năm không có tiền thuê và rủi ro tiến độ.
- Cần thu nhập cho thuê sớm, có đủ vốn: thứ cấp — hoặc dự án đã bàn giao.
- Vay ngân hàng: thứ cấp phải vay sớm và trả lãi ngay; sơ cấp thường vay muộn hơn, có thể được chủ đầu tư hỗ trợ lãi đến mốc nhận nhà. Hãy lập bảng theo từng tháng với công cụ tính dòng tiền.
- Kiểm tra pháp lý khác nhau: sơ cấp xem văn bản đủ điều kiện bán và bảo lãnh ngân hàng (năm nhóm văn bản); thứ cấp xem sổ, thế chấp, tranh chấp (mua căn đã có sổ).
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý / tài chính cho từng trường hợp cụ thể.
Các bước so sánh dòng tiền sơ cấp và thứ cấp
- Chọn hai căn cùng khu vực, cùng diện tích, cùng số phòng ngủ; ghi giá và ngày báo giá của từng căn.
- Sơ cấp: lấy lịch thanh toán theo chính sách bán hàng đang áp dụng (ghi ngày hiệu lực), kiểm tra không vượt 30% lần đầu, 70% trước bàn giao, 95% trước khi có sổ.
- Ghi mốc bàn giao dự kiến trong hợp đồng và tính thêm vài tháng hoàn thiện nội thất, tìm người thuê.
- Thứ cấp: tính đủ giá mua, lệ phí trước bạ 0,5%, nội thất, các khoản phí còn nợ (nếu có).
- Lấy giá thuê thực tế cùng tòa / cùng khu, trừ tháng trống và chi phí để ra tiền thuê ròng.
- Lập bảng từng tháng trong 3–5 năm: tiền ra, tiền thuê vào, số tiền đang nằm trong căn.
- Nếu vay: thêm cột lãi và gốc phải trả, tính cả mức lãi sau ưu đãi.
- So sánh rủi ro không đo bằng tiền: tiến độ xây dựng, pháp lý từng tòa, chất lượng hoàn thiện, thanh khoản khi cần bán.
Nguồn tham khảo
- LuatVietnam — Từ 01/8/2024: Chỉ được thu tiền đặt cọc không quá 5% giá bán nhà ở tương lai (Luật Kinh doanh bất động sản 29/2023/QH15, Điều 23, 25), truy cập 20/10/2026.
- VietnamFinance — Bỏ giới hạn thanh toán khi "mua nhà trên giấy": Có sợ chèn ép người mua? (mức 30% / 70% / 95% hiện hành và dự thảo sửa đổi), 29/07/2026.
- Luật Nhà ở số 27/2023/QH15 ngày 27/11/2023 — Điều 152, 153: toàn văn trên caselaw.vn, 27/11/2023.
Nhận bảng so sánh dòng tiền sơ cấp – thứ cấp
Gửi xong, bạn chọn ngày và khung giờ muốn chuyên viên HPR gọi.
Xem thêm: Tính dòng tiền khi mua nhà dự án · Căn có sẵn đang bán
hoặc liên hệ trực tiếp
Thông tin của bạn chỉ dùng để HPR liên hệ tư vấn và được xử lý theo Chính sách bảo mật.